Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直发板直髮板

zhí fà bǎn

直发板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直发板 trong tiếng Việt

xem 直髮器|直发器[zhi2 fa4 qi4]

Tra từ liên quan