直发板直髮板 zhí fà bǎn 直发板 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 直发板 trong tiếng Việt xem 直髮器|直发器[zhi2 fa4 qi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan