Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侄儿姪兒

zhí ér

侄儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侄儿 trong tiếng Việt

xem 姪子|侄子[zhi2 zi5]

Tra từ liên quan