Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直方图直方圖

zhí fāng tú

直方图 là gì?

直方图 [zhí fāng tú] có nghĩa là biểu đồ histogram.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直方图 trong tiếng Việt

biểu đồ histogram

Cách đọc và ghi nhớ 直方图

直方图 được đọc là zhí fāng tú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biểu đồ histogram”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan