掷地有声
nghĩa đen: ném xuống sàn sẽ phát ra âm thanh (thành ngữ); nghĩa bóng: lời nói mạnh mẽ và vang dội; có sức nặng
nghĩa đen: ném xuống sàn sẽ phát ra âm thanh (thành ngữ); nghĩa bóng: lời nói mạnh mẽ và vang dội; có sức nặng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: khó đếm như tóc bị nhổ từ đầu (thành ngữ); nghĩa bóng: tội ác không đếm xuể
›斩钉截铁zhǎn dīng jié tiěnghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ); nghĩa bóng: kiên quyết và dứt khoát; không do dự; quả quyết
›掌上明珠zhǎng shàng míng zhūnghĩa đen: viên ngọc trong lòng bàn tay (thành ngữ); nghĩa bóng: người được yêu thương (đặc biệt là con gái)
›支吾其词zhī wú qí cí(thành ngữ) nói quanh co để che đậy sự thật; lảng tránh
›整齐划一zhěng qí huà yīđược điều chỉnh cho đồng đều (thường nói về trọng lượng và đo lường) (thành ngữ)
›捉襟见肘zhuō jīn jiàn zhǒunghĩa đen: kéo vạt áo lộ khuỷu tay (thành ngữ); thiếu tiền; trắc trở không xoay xở được
›择日不如撞日zé rì bù rú zhuàng rìchọn ngày cẩn thận không bằng nắm bắt cơ hội (thành ngữ); nghĩa là nắm bắt thời cơ
›择善而从zé shàn ér cóngchọn đường đúng và đi theo (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.