Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
执法如山執法如山

zhí fǎ rú shān

执法如山 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 执法如山 trong tiếng Việt

duy trì pháp luật vững như núi (thành ngữ); thực thi pháp luật nghiêm minh

Tra từ liên quan