指点迷津
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
指点迷津
chỉ cho ai đó cách đi đúng đường
Giản thể指点迷津
Phồn thể指點迷津
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng