指点指點 zhǐ diǎn 指点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指点 trong tiếng Việt chỉ ra; cho thấy; hướng dẫn; chỉ cách (làm gì đó); phê bình; bắt bẻ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan