Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指点指點

zhǐ diǎn

指点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指点 trong tiếng Việt

chỉ ra; cho thấy; hướng dẫn; chỉ cách (làm gì đó); phê bình; bắt bẻ

Tra từ liên quan