Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支点支點

zhī diǎn

支点 là gì?

支点 [zhī diǎn] có nghĩa là điểm tựa (của đòn bẩy).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支点 trong tiếng Việt

điểm tựa (của đòn bẩy)

Cách đọc và ghi nhớ 支点

支点 được đọc là zhī diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điểm tựa (của đòn bẩy)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan