Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直笛

zhí dí

直笛 là gì?

直笛 [zhí dí] có nghĩa là sáo recorder (nhạc cụ) (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直笛 trong tiếng Việt

sáo recorder (nhạc cụ) (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 直笛

直笛 được đọc là zhí dí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sáo recorder (nhạc cụ) (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan