Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纸锭紙錠

zhǐ dìng

纸锭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纸锭 trong tiếng Việt

thỏi giấy (đốt làm đồ cúng cho người chết)

Tra từ liên quan