纸锭紙錠 zhǐ dìng 纸锭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纸锭 trong tiếng Việt thỏi giấy (đốt làm đồ cúng cho người chết) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan