Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
执法執法

zhí fǎ

执法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 执法 trong tiếng Việt

thực thi pháp luật; cơ quan thực thi pháp luật

Tra từ liên quan