执法
thực thi pháp luật; cơ quan thực thi pháp luật
thực thi pháp luật; cơ quan thực thi pháp luật
执法 thường mang nghĩa “thực thi pháp luật”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 执法, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thực hiện; tiến hành; thi hành; chạy
›执业zhí yèlàm việc trong một nghề (ví dụ: bác sĩ, luật sư); người hành nghề; chuyên nghiệp
›执笔zhí bǐviết; làm việc viết thực sự
›执政方式zhí zhèng fāng shìphương pháp cầm quyền
›执政官zhí zhèng guānquan chấp chính (cộng hòa La Mã); quan tòa (quản trị trưởng)
›执行人zhí xíng rénđao phủ; người thực hiện kinh doanh
›执行指挥官zhí xíng zhǐ huī guānchỉ huy thực hiện
›执教zhí jiàodạy; hành nghề giáo huấn; huấn luyện; làm huấn luyện viên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.