Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
志得意满志得意滿

zhì dé yì mǎn

志得意满 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 志得意满 trong tiếng Việt

  1. hoàn toàn hài lòng với thành tựu của mình (thành ngữ)
  2. tự mãn
Tra từ liên quan