Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支店

zhī diàn

支店 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支店 trong tiếng Việt

cửa hàng chi nhánh

Tra từ liên quan