Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng Z

9.414 mục từ · Trang 49/157

征衣zhēng yī

征衣: quần áo người đi xa; quân phục

Cụm từ
正意zhèng yì

正意: sense (trong DNA)

Cụm từ
正义zhèng yì

正义: công lý; chính nghĩa; công bằng; chính trực

Cụm từ
争议zhēng yì

争议: tranh cãi; tranh chấp; tranh luận

Cụm từ
正义党Zhèng yì dǎng

正义党: Đảng Công lý

Cụm từ
正义斗争zhèng yì dòu zhēng

正义斗争: cuộc đấu tranh chính nghĩa

Cụm từ
郑伊健Zhèng Yī jiàn

郑伊健: Ekin Cheng (1967-), diễn viên và ca sĩ nhạc pop Hồng Kông

Cụm từ
郑易里Zhèng Yì lǐ

郑易里: Trịnh Dịch Lý (1906-2002), dịch giả, biên tập viên và nhà từ điển học, người tạo ra mã hóa Zheng

Cụm từ
正义魔人zhèng yì mó rén

正义魔人: (Đài Loan) người tự cho mình là đúng; người tự bổ nhiệm làm quan tòa đạo đức

Cụm từ
正音zhèng yīn

正音: phát âm chuẩn; sửa phát âm cho ai đó

Cụm từ
争议性zhēng yì xìng

争议性: gây tranh cãi

Cụm từ
睁一眼闭一眼zhēng yī yǎn bì yī yǎn

睁一眼闭一眼: nhắm mắt làm ngơ

Cụm từ
睁一只眼闭一只眼zhēng yī zhī yǎn bì yī zhī yǎn

睁一只眼闭一只眼: nhắm mắt làm ngơ

Cụm từ
征用zhēng yòng

征用: trưng dụng; trưng thu

Cụm từ
正用zhèng yòng

正用: cách sử dụng đúng

Cụm từ
征友zhēng yǒu

征友: tìm bạn mới qua quảng cáo cá nhân, ứng dụng hẹn hò, v.v

Cụm từ
诤友zhèng yǒu

诤友: bạn có khả năng khuyên bảo trực tiếp

Cụm từ
整域zhěng yù

整域: miền nguyên (đại số trừu tượng)

Cụm từ
正月Zhēng yuè

正月: tháng đầu tiên của năm âm lịch

Cụm từ
正月初一zhēng yuè chū yī

正月初一: ngày Tết Nguyên Đán trong lịch âm

Cụm từ
郑裕玲Zhèng Yù líng

郑裕玲: Trịnh Dụ Linh "Dodo" (1957-), nữ diễn viên và người dẫn chương trình truyền hình Hồng Kông

Cụm từ
正在zhèng zài

正在: đang ở (thời điểm đó); ngay tại (nơi đó); đang trong quá trình (làm gì đó)

Cụm từ
正则zhèng zé

正则: đều (hình dạng trong hình học)

Cụm từ
正则表达式zhèng zé biǎo dá shì

正则表达式: biểu thức chính quy (tin học)

Cụm từ
正则参数zhèng zé cān shù

正则参数: tham số hóa đều

Cụm từ
挣扎zhēng zhá

挣扎: vật lộn

Cụm từ
征战zhēng zhàn

征战: chiến dịch; cuộc viễn chinh

Cụm từ
争战zhēng zhàn

争战: chiến đấu

Cụm từ
证章zhèng zhāng

证章: huy hiệu

Cụm từ
征兆zhēng zhào

征兆: điềm báo; dấu hiệu (rằng điều gì đó sắp xảy ra); dấu hiệu cảnh báo

Cụm từ
征召zhēng zhào

征召: nhập ngũ; tuyển quân; trưng dụng; bổ nhiệm vào vị trí chính thức

Cụm từ
正着zhèng zháo

正着: đối đầu; tại trận

Cụm từ
证照zhèng zhào

证照: giấy phép; ảnh thẻ; ảnh hộ chiếu

Cụm từ
丁丁zhēng zhēng

丁丁: âm thanh chặt gỗ, quân cờ va vào bàn cờ, v.v

Cụm từ
怔怔zhèng zhèng

怔怔: mơ màng

Cụm từ
整整zhěng zhěng

整整: toàn bộ; đầy đủ

Cụm từ
正正zhèng zhèng

正正: gọn gàng; ngăn nắp; đúng lúc

Cụm từ
整整齐齐zhěng zhěng qí qí

整整齐齐: gọn gàng ngăn nắp

Cụm từ
蒸蒸日上zhēng zhēng rì shàng

蒸蒸日上: ngày càng thịnh vượng

Cụm từ
正整数zhèng zhěng shù

正整数: số nguyên dương

Cụm từ
铮铮铁汉zhēng zhēng tiě hàn

铮铮铁汉: người đàn ông mạnh mẽ và kiên định (thành ngữ)

Thành ngữ
睁着眼睛说瞎话zhēng zhe yǎn jīng shuō xiā huà

睁着眼睛说瞎话: (thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm nhí

Thành ngữ
政治zhèng zhì

政治: chính trị; thuộc về chính trị

Cụm từ
整治zhěng zhì

整治: đưa vào kiểm soát; điều chỉnh; khôi phục tình trạng tốt; (thông tục) xử lý (một người); chuẩn bị (bữa ăn, v.v.)

Cụm từ
正值zhèng zhí

正值: đúng vào lúc; trung thực; ngay thẳng; (toán) giá trị dương

Cụm từ
正直zhèng zhí

正直: ngay thẳng; chính trực; thật thà

Cụm từ
正职zhèng zhí

正职: công việc chính; công việc ban ngày; công việc toàn thời gian ổn định (trái với tạm thời hoặc không cố định); chức vụ trưởng hoặc chính (trái…

Cụm từ
争执zhēng zhí

争执: tranh chấp; không đồng ý; cãi nhau một cách ngoan cố; đấu khẩu

Cụm từ
政治庇护zhèng zhì bì hù

政治庇护: tị nạn chính trị

Cụm từ
政治避难zhèng zhì bì nàn

政治避难: tị nạn chính trị

Cụm từ
政治部zhèng zhì bù

政治部: ban chính trị; bộ phận cán bộ

Cụm từ
争执不下zhēng zhí bù xià

争执不下: cãi nhau không dứt

Cụm từ
政治犯zhèng zhì fàn

政治犯: tù nhân chính trị

Cụm từ
政治改革zhèng zhì gǎi gé

政治改革: cải cách chính trị

Cụm từ
政治关系zhèng zhì guān xì

政治关系: quan hệ chính trị

Cụm từ
政治化zhèng zhì huà

政治化: chính trị hóa

Cụm từ
政治家zhèng zhì jiā

政治家: chính khách; nhà chính trị; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
政治机构zhèng zhì jī gòu

政治机构: tổ chức chính trị

Cụm từ
政治经济学zhèng zhì jīng jì xué

政治经济学: kinh tế chính trị

Cụm từ
政治局zhèng zhì jú

政治局: bộ chính trị

Cụm từ