政治庇护 là gì?
政治庇护 [zhèng zhì bì hù] có nghĩa là tị nạn chính trị.
Nghĩa của từ 政治庇护 trong tiếng Việt
tị nạn chính trị
Cách đọc và ghi nhớ 政治庇护
政治庇护 được đọc là zhèng zhì bì hù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tị nạn chính trị”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .