Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正正

zhèng zhèng

正正 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正正 trong tiếng Việt

gọn gàng; ngăn nắp; đúng lúc

Tra từ liên quan