Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正着正著

zhèng zháo

正着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正着 trong tiếng Việt

đối đầu; tại trận

Tra từ liên quan