Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
争执不下爭執不下

zhēng zhí bù xià

争执不下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 争执不下 trong tiếng Việt

cãi nhau không dứt

Tra từ liên quan