挣扎
vật lộn
vật lộn
挣扎 thường mang nghĩa “vật lộn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 挣扎, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giai thoại; câu chuyện (đặc biệt về nhân vật lịch sử)
›挣得zhèng dékiếm được (thu nhập); kiếm (tiền)
›挣脱zhèng tuōvùng ra; thoát khỏi; phát âm ở Đài Loan: [zheng1 tuo1]
›挣钱zhèng qiánkiếm tiền
›掌骨zhǎng gǔxương đốt bàn tay (xương dài ở tay và chân)
›掌舵zhǎng duòlái tàu (một con thuyền)
›掌声zhǎng shēngtràng vỗ tay; LT:陣|阵[zhen4]
›掌管zhǎng guǎnphụ trách; kiểm soát
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.