Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正义正義

zhèng yì

正义 là gì?

正义 [zhèng yì] có nghĩa là công lý; chính nghĩa; công bằng; chính trực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正义 trong tiếng Việt

  1. công lý
  2. chính nghĩa
  3. công bằng
  4. chính trực

Cách đọc và ghi nhớ 正义

正义 được đọc là zhèng yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công lý; chính nghĩa; công bằng; chính trực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan