Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
政治局

zhèng zhì jú

政治局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 政治局 trong tiếng Việt

bộ chính trị

Tra từ liên quan