正直 là gì?
正直 [zhèng zhí] có nghĩa là ngay thẳng; chính trực; thật thà.
Nghĩa của từ 正直 trong tiếng Việt
- ngay thẳng
- chính trực
- thật thà
Cách đọc và ghi nhớ 正直
正直 được đọc là zhèng zhí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngay thẳng; chính trực; thật thà”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .