政治犯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
政治犯
tù nhân chính trị
Giản thể政治犯
Phồn thể政治犯
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng