睁一眼闭一眼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
睁一眼闭一眼
nhắm mắt làm ngơ
Giản thể睁一眼闭一眼
Phồn thể睜一眼閉一眼
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng