Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
整整齐齐整整齊齊

zhěng zhěng qí qí

整整齐齐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 整整齐齐 trong tiếng Việt

gọn gàng ngăn nắp

Tra từ liên quan