征召徵召 zhēng zhào 征召 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 征召 trong tiếng Việt nhập ngũ; tuyển quân; trưng dụng; bổ nhiệm vào vị trí chính thức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan