Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诤友諍友

zhèng yǒu

诤友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诤友 trong tiếng Việt

bạn có khả năng khuyên bảo trực tiếp

Tra từ liên quan