Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
整治

zhěng zhì

整治 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 整治 trong tiếng Việt

đưa vào kiểm soát; điều chỉnh; khôi phục tình trạng tốt; (thông tục) xử lý (một người); chuẩn bị (bữa ăn, v.v.)

Tra từ liên quan