政治家
chính khách; nhà chính trị; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
chính khách; nhà chính trị; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
政治家 thường mang nghĩa “chính khách”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 政治家, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhân vật chính trị; chính trị gia; chính khách
›政治学zhèng zhì xuéchính trị; khoa học chính trị
›政治局zhèng zhì júbộ chính trị
›政治局面zhèng zhì jú miàntình hình chính trị
›政治史zhèng zhì shǐlịch sử chính trị
›政治庇护zhèng zhì bì hùtị nạn chính trị
›政治化zhèng zhì huàchính trị hóa
›政治思想zhèng zhì sī xiǎngtư tưởng chính trị; hệ tư tưởng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.