政治家 zhèng zhì jiā 政治家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 政治家 trong tiếng Việt chính khách; nhà chính trị; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan