Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
政治关系政治關係

zhèng zhì guān xì

政治关系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 政治关系 trong tiếng Việt

quan hệ chính trị

Tra từ liên quan