Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
政治改革

zhèng zhì gǎi gé

政治改革 là gì?

政治改革 [zhèng zhì gǎi gé] có nghĩa là cải cách chính trị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 政治改革 trong tiếng Việt

cải cách chính trị

Cách đọc và ghi nhớ 政治改革

政治改革 được đọc là zhèng zhì gǎi gé, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cải cách chính trị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan