睁一只眼闭一只眼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
睁一只眼闭一只眼
nhắm mắt làm ngơ
Giản thể睁一只眼闭一只眼
Phồn thể睜一隻眼閉一隻眼
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng