Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
智慧产权
zhì huì chǎn quán

sở hữu trí tuệ

Cụm từ
智慧齿
zhì huì chǐ

răng khôn

Cụm từ
指挥官
zhǐ huī guān

chỉ huy trưởng

Cụm từ
指挥家
zhǐ huī jiā

nhạc trưởng (âm nhạc)

Cụm từ
智慧型手机
zhì huì xíng shǒu jī

điện thoại thông minh (Đài Loan)

Cụm từ
指挥有方,人人乐从
zhǐ huī yǒu fāng , rén rén lè cóng

Chỉ huy khéo léo, mọi người vui vẻ tuân theo. (thành ngữ)

Thành ngữ
指挥者
zhǐ huī zhě

nhạc trưởng; đạo diễn

Cụm từ
指挥中心
zhǐ huī zhōng xīn

trung tâm chỉ huy

Cụm từ
纸婚
zhǐ hūn

kỷ niệm cưới giấy (kỷ niệm một năm ngày cưới)

Cụm từ
纸火柴
zhǐ huǒ chái

diêm làm từ bìa cứng

Cụm từ
纸火锅
zhǐ huǒ guō

lẩu giấy (lẩu sử dụng nồi dùng một lần làm từ giấy washi của Nhật, có lớp phủ đặc biệt để chống cháy và rò rỉ, dùng để nấu tại bàn ăn)

Cụm từ
直呼其名
zhí hū qí míng

(thành ngữ) gọi trực tiếp tên ai đó; gọi tên ai đó mà không dùng danh hiệu kính trọng (biểu thị sự quen thuộc hoặc quá thân thiết)

Thành ngữ
之乎者也
zhī hū zhě yě

nghĩa đen 之[zhī], 乎[hū], 者[zhě] và 也[yě] (bốn trợ từ ngữ pháp của văn cổ điển Trung Quốc) (thành ngữ); nghĩa bóng: cách diễn đạt cổ

Thành ngữ
之际
zhī jì

trong lúc; vào thời điểm

Cụm từ
值机
zhí jī

(hàng không) làm thủ tục lên máy bay; làm thủ tục

Cụm từ
直积
zhí jī

tích trực tiếp (trong lý thuyết tập hợp)

Cụm từ
知己
zhī jǐ

hiểu bản thân; thân mật hoặc gần gũi; bạn thân

Cụm từ
织机
zhī jī

máy dệt

Cụm từ
职级
zhí jí

(công việc) vị trí; cấp; bậc; hạng

Cụm từ
至极
zhì jí

cực kỳ

Cụm từ
致畸
zhì jī

gây dị dạng; dẫn đến dị tật; gây quái thai

Cụm từ
制剂
zhì jì

chế phẩm (hóa học hoặc dược phẩm)

Cụm từ
雉鸡
zhì jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi thường (Phasianus colchicus)

Cụm từ
指甲
zhǐ jia

móng tay

Cụm từ
支架
zhī jià

giá đỡ; hỗ trợ; khung; đỡ lên cái gì đó

Cụm từ
纸夹
zhǐ jiā

kẹp giấy

Cụm từ
制假
zhì jiǎ

làm giả; sản xuất hàng giả

Cụm từ
趾甲
zhǐ jiǎ

móng chân

Cụm từ
指甲刀
zhǐ jia dāo

bấm móng tay

Cụm từ
指甲盖
zhǐ jia gài

móng tay

Cụm từ