Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咨客諮客

zī kè

咨客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咨客 trong tiếng Việt

(ngành dịch vụ) nhân viên lễ tân

Tra từ liên quan