自立门户
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自立门户
tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình; tự mở kinh doanh; tự lập nghiệp
Giản thể自立门户
Phồn thể自立門戶
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng