Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姊妹

zǐ mèi

姊妹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姊妹 trong tiếng Việt

(chị và em) gái; trường chị em, thành phố kết nghĩa, v.v

Tra từ liên quan