资料库 là gì?
资料库 [zī liào kù] có nghĩa là cơ sở dữ liệu.
Nghĩa của từ 资料库 trong tiếng Việt
cơ sở dữ liệu
Cách đọc và ghi nhớ 资料库
资料库 được đọc là zī liào kù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ sở dữ liệu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .