自律神经系统
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自律神经系统
hệ thần kinh tự chủ
Giản thể自律神经系统
Phồn thể自律神經系統
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng