Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自留地

zì liú dì

自留地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自留地 trong tiếng Việt

thửa ruộng riêng được giao cho cá nhân trong hợp tác xã

Tra từ liên quan