自留地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自留地
thửa ruộng riêng được giao cho cá nhân trong hợp tác xã
Giản thể自留地
Phồn thể自留地
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng