Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
子粒

zǐ lì

子粒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 子粒 trong tiếng Việt

hạt giống

Tra từ liên quan