Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
资历資歷

zī lì

资历 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 资历 trong tiếng Việt

trình độ; chuyên môn; thâm niên

Tra từ liên quan