资历
trình độ; chuyên môn; thâm niên
trình độ; chuyên môn; thâm niên
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trình độ; người có thâm niên
›资格赛zī gé sàivòng loại (trong thể thao)
›资治通鉴Zī zhì Tōng jiànTư Trị Thông Giám, một bộ sử tổng hợp đồ sộ, do 司馬光|司马光[Si1 ma3 Guang1] Tư Mã Quang (1019-1089) và cộng sự…
›资深zī shēnkỳ cựu (nhà báo,...); cao cấp; rất giàu kinh nghiệm
›资本论Zī běn lùnTư bản luận (1867) của Karl Marx 卡爾·馬克思|卡尔·马克思[Ka3 er3 · Ma3 ke4 si1]
›资浅zī qiǎnthiếu kinh nghiệm; cấp dưới (nhân viên,...)
›资本计提zī běn jì tíyêu cầu vốn
›资源zī yuántài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.