Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仔密

zǐ mì

仔密 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仔密 trong tiếng Việt

(dệt may) dệt khít; đan chặt

Tra từ liên quan