Từ tiếng Trung theo Pinyin Z
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng Z
9.414 mục từ · Trang 130/157
自然: tự nhiên; một cách tự nhiên
自燃: tự bốc cháy
自然保护区: khu bảo tồn thiên nhiên
自然层: tầng tự nhiên (trong một cuộc khai quật khảo cổ)
自然段: đoạn văn
自然而然: một cách không chủ ý; tự động
自然法: luật tự nhiên
自然发音: phát âm tự nhiên (Đài Loan)
自然风光: thiên nhiên và phong cảnh
自然界: thiên nhiên; thế giới tự nhiên
自然经济: nền kinh tế tự nhiên (trao đổi hàng hóa bằng cách barter, không liên quan đến tiền tệ)
自然卷: tóc xoăn tự nhiên; sóng tự nhiên
自然科学: khoa học tự nhiên
自然科学基金会: quỹ khoa học tự nhiên
自然疗法: liệu pháp tự nhiên
自然拼读: phương pháp dạy đọc ghép âm (phonics)
孜然芹: cây thìa là
自然人: cá nhân tự nhiên (luật); xem thêm 法人[fa3 ren2]
自然神论: thuyết thần giáo, lý thuyết thần học về Thượng đế không can thiệp vào vũ trụ
自然史: lịch sử tự nhiên (tức là thực vật học và động vật học)
自然数: số tự nhiên
自然数集: tập hợp số tự nhiên (toán)
自然条件: điều kiện tự nhiên
自然铜: đồng tự nhiên; chalcopyrit; đồng sắt sulfide CuFeS2
自然现象: hiện tượng tự nhiên
自然醒: thức dậy tự nhiên (không cần báo thức)
自然选择: chọn lọc tự nhiên
自然语言: ngôn ngữ tự nhiên
自然语言处理: xử lý ngôn ngữ tự nhiên, NLP
自然灾害: thiên tai
自然之友: Friends of Nature (tổ chức phi chính phủ về môi trường của Trung Quốc)
自然主义: chủ nghĩa tự nhiên (triết học)
自然资源: tài nguyên thiên nhiên
滋扰: gây rối; kích động tranh chấp
自认: tin (điều gì đó liên quan đến bản thân); tự cho mình là; thừa nhận (điều gì đó liên quan đến bản thân); tự cam chịu
姿容: diện mạo; ngoại hình
孳乳: sinh sôi (loại, khó khăn); sinh sản; phát sinh (hợp chất)
自如: không bị cản trở; không bị gò bó; một cách trôi chảy; một cách dễ dàng; tự do
滋润: ẩm ướt; ẩm; to làm ẩm; cung cấp độ ẩm; khá giả
自若: bình tĩnh; điềm đạm; tự tại
姿色: nhan sắc (của phụ nữ)
紫色: màu tím; màu violet (màu sắc)
紫色花蜜鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật tím (Cinnyris asiaticus)
紫砂: một loại đất sét được tìm thấy ở khu vực Nghi Hưng 宜興|宜兴[Yi2 xing1], dùng làm đồ gốm Nghi Hưng, có màu đặc trưng là nâu đỏ hoặc tím sẫm
自杀: tự giết mình; tự sát; tự tử
紫杉: cây thông đỏ Nhật Bản (Taxus cuspidata)
紫杉醇: Taxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư
谘商: (Đài Loan) tư vấn; tham vấn
自上而下: từ trên xuống
自杀式: tự sát (tấn công); một cách tự sát
自杀式爆炸: vụ đánh bom tự sát
自杀式炸弹: một quả bom tự sát
自杀炸弹杀手: kẻ đánh bom liều chết
自身: bản thân; tự mình; của riêng mình
资深: kỳ cựu (nhà báo,...); cao cấp; rất giàu kinh nghiệm
孳生: sinh sản; sinh sôi
滋生: sinh sôi; phát triển; gây ra; kích thích; tạo ra
资生堂: Shiseidō (công ty mỹ phẩm Nhật Bản)
自生自灭: tự xuất hiện và tự diệt vong; theo tiến trình tự nhiên (thành ngữ)
自身利益: lợi ích riêng