自律 zì lǜ 自律 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自律 trong tiếng Việt tự kỷ luật; tự điều chỉnh; tự chủ (đạo đức); tự động (sinh lý) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan