自夸 là gì?
自夸 [zì kuā] có nghĩa là khoe khoang.
Nghĩa của từ 自夸 trong tiếng Việt
khoe khoang
Cách đọc và ghi nhớ 自夸
自夸 được đọc là zì kuā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoe khoang”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .