Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自满自滿

zì mǎn

自满 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自满 trong tiếng Việt

tự mãn; tự hài lòng

Tra từ liên quan