Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
资料量資料量

zī liào liàng

资料量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 资料量 trong tiếng Việt

số lượng dữ liệu

Tra từ liên quan