Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自律性组织自律性組織

zì lǜ xìng zǔ zhī

自律性组织 là gì?

自律性组织 [zì lǜ xìng zǔ zhī] có nghĩa là Tổ chức Tự điều tiết; SRO.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自律性组织 trong tiếng Việt

  1. Tổ chức Tự điều tiết
  2. SRO

Cách đọc và ghi nhớ 自律性组织

自律性组织 được đọc là zì lǜ xìng zǔ zhī, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Tổ chức Tự điều tiết; SRO”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan