Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自民党自民黨

Zì mín dǎng

自民党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自民党 trong tiếng Việt

Đảng Dân chủ Tự do (đảng chính trị Nhật Bản)

Tra từ liên quan