Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
资料仓储資料倉儲

zī liào cāng chǔ

资料仓储 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 资料仓储 trong tiếng Việt

kho dữ liệu (tin học)

Tra từ liên quan