资料仓储資料倉儲 zī liào cāng chǔ 资料仓储 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 资料仓储 trong tiếng Việt kho dữ liệu (tin học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan